Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

buttress

/ˈbʌt.rəs/

củng cố, chống đỡ (lập luận)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. củng cố, chống đỡ (lập luận)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The analyst presented statistical data to buttress her argument.Chuyên gia phân tích đã đưa ra dữ liệu thống kê để củng cố lập luận của mình.

🧠 Thử trí nhớ

"buttress" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí