Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

presuppose

/ˌpriː.səˈpəʊz/

tiền giả định, đòi hỏi trước

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. tiền giả định, đòi hỏi trước

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Effective communication presupposes mutual trust between both parties.Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa cả hai bên.

🧠 Thử trí nhớ

"presuppose" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí