presuppose
/ˌpriː.səˈpəʊz/
tiền giả định, đòi hỏi trước
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tiền giả định, đòi hỏi trước
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Effective communication presupposes mutual trust between both parties.Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa cả hai bên.
🧠 Thử trí nhớ
"presuppose" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí