gainsay
/ˌɡeɪnˈseɪ/
phủ nhận, tranh cãi lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- phủ nhận, tranh cãi lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
No one can gainsay the factual evidence presented in court.Không ai có thể phủ nhận bằng chứng thực tế được đưa ra trước tòa.
🧠 Thử trí nhớ
"gainsay" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí