Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

explicate

/ˈek.splɪ.keɪt/

diễn giải, phân tích chi tiết

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. diễn giải, phân tích chi tiết

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The professor explicated the complex economic theory during the seminar.Giáo sư đã diễn giải lý thuyết kinh tế phức tạp trong buổi chuyên đề.

🧠 Thử trí nhớ

"explicate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí