Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

blanket

danh từ · noun

  1. cái chăn, mền

Ví dụ

  • These are warm blankets.Đây là những chiếc chăn ấm áp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi