Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lamp

/læmp/

lamp

danh từ · noun

  1. đèn ngủ

Ví dụ

  • That is a yellow lamp.Kia là một chiếc đèn ngủ màu vàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi