Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rug

/rʌɡ/

rug

danh từ · noun

  1. thảm trải sàn

Ví dụ

  • This is a nice rug.Đây là một chiếc thảm đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi