Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pillow

/ˈpɪl.əʊ/

pillow

danh từ · noun

  1. cái gối

Ví dụ

  • This is a soft pillow.Đây là một chiếc gối mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi