boulevard
/ˈbʊləvɑːrd/
đại lộ
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- đại lộ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Trees line this beautiful boulevard.Cây xanh trồng dọc theo đại lộ đẹp trời này.
🧠 Thử trí nhớ
"boulevard" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí