Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clasp

/klæsp/

clasp

động từ · verb

  1. nắm chặt, siết chặt

Ví dụ

  • He clasped his hands together nervously.Anh ấy siết chặt hai tay vào nhau một cách lo lắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi