Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

plough

/plaʊ/

plough

động từ · verb

  1. cày xới

Ví dụ

  • Farmers plough their fields before sowing seeds.Nông dân cày xới ruộng đất trước khi gieo hạt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi