Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

grab

/ɡræb/

grab

động từ · verb

  1. chộp lấy, giật lấy

Ví dụ

  • He grabbed his bag and ran to the bus stop.Anh ấy chộp lấy chiếc cặp và chạy đến trạm xe buýt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi