Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

coping mechanism

coping mechanism

Nghĩa

  1. Cơ chế ứng phó

Ví dụ

  • Writing poetry became his primary coping mechanism during tough times.Viết thơ đã trở thành cơ chế ứng phó chính của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi