Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

coursebook

/ˈkɔːs.bʊk/

sách giáo khoa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sách giáo khoa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • My friend advised me to buy this English coursebook.Bạn tôi đã khuyên tôi nên mua cuốn sách giáo khoa tiếng Anh này.

🧠 Thử trí nhớ

"coursebook" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí