Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

sleepover

/ˈsliːp.əʊ.vər/

tiệc ngủ qua đêm tại nhà bạn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

sleepover

📖 danh từ · noun

  1. tiệc ngủ qua đêm tại nhà bạn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Linh invited her friends to a sleepover on the weekend.Linh đã mời các bạn của cô ấy đến dự tiệc ngủ qua đêm vào cuối tuần.

🧠 Thử trí nhớ

"sleepover" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí