Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

snowboarding

/ˈsnəʊ.bɔː.dɪŋ/

môn trượt tuyết bằng ván

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

snowboarding

📖 danh từ · noun

  1. môn trượt tuyết bằng ván

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Tom invited us to go snowboarding this winter.Tom đã mời chúng tôi đi trượt tuyết bằng ván vào mùa đông này.

🧠 Thử trí nhớ

"snowboarding" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí