Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

screenshot

/ˈskriːn.ʃɒt/

ảnh chụp màn hình

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

screenshot

📖 danh từ · noun

  1. ảnh chụp màn hình

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She told me to send a screenshot of the group message.Cô ấy bảo tôi gửi ảnh chụp màn hình của tin nhắn nhóm.

🧠 Thử trí nhớ

"screenshot" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí