Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crazy

/ˈkreɪ.zi/

crazy

tính từ · adjective

  1. cuồng nhiệt, rất thích

Ví dụ

  • My brother is crazy about computer games.Anh trai tớ rất cuồng trò chơi điện tử.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi