Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fold

/fəʊld/

fold

động từ · verb

  1. gấp, xếp (giấy, quần áo)

Ví dụ

  • He can fold paper into beautiful swans.Cậu ấy có thể gấp giấy thành những con thiên nga đẹp mắt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi