Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cruel

/ˈkruː.əl/

cruel

tính từ · adjective

  1. tàn nhẫn, độc ác

Ví dụ

  • It is cruel to keep animals in small cages.Thật tàn nhẫn khi nhốt động vật trong lồng nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi