Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

detest

/dɪˈtest/

detest

động từ · verb

  1. ghét, ghê tởm

Ví dụ

  • I detest getting up early on Sundays.Tôi cực kỳ ghét việc dậy sớm vào Chủ Nhật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi