Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cupcake

/ˈkʌp.keɪk/

danh từ · noun

  1. bánh cúp-cake

Ví dụ

  • He eats a delicious cupcake.Cậu ấy ăn một chiếc bánh cúp-cake thơm ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi