Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dinosaur

/ˈdaɪ.nə.sɔːr/

danh từ · noun

  1. khủng long

Ví dụ

  • I have a big green dinosaur.Tớ có một con khủng long màu xanh to lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi