Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

praise

/preɪz/

động từ · verb

  1. khen ngợi

Ví dụ

  • The teacher praises us today.Hôm nay cô giáo khen ngợi chúng tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi