Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

decelerate

/diːˈsel.ə.reɪt/

giảm tốc độ, làm chậm lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

decelerate

📖 động từ · verb

  1. giảm tốc độ, làm chậm lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • positioning proxy animals in frigid subarctic latitudes could decelerate thaw.việc đưa các loài động vật thay thế vào các vĩ độ cận Bắc Cực giá lạnh có thể làm chậm quá trình tan chảy.

🧠 Thử trí nhớ

"decelerate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí