precedence
/ˈpres.ɪ.dəns/
sự ưu tiên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự ưu tiên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Conservation frameworks ought to give precedence to shielding extant ecosystems.Các khuôn khổ bảo tồn nên ưu tiên bảo vệ các hệ sinh thái hiện có.
🧠 Thử trí nhớ
"precedence" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí