Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

extant

/ekˈstænt/

hiện có, hiện còn tồn tại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. hiện có, hiện còn tồn tại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • newly inserted fauna might unintentionally disrupt extant wild trophic networks.các loài động vật mới được đưa vào có thể vô tình làm gián đoạn các mạng lưới thức ăn hoang dã hiện còn tồn tại.

🧠 Thử trí nhớ

"extant" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí