porous
/ˈpɔː.rəs/
xốp, có nhiều lỗ hổng
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- xốp, có nhiều lỗ hổng
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
compacting the porous insulating layer so icy gusts penetrate deeper permafrost strata.nén chặt lớp cách nhiệt xốp để các luồng gió lạnh có thể đâm sâu vào các tầng đóng băng vĩnh cửu.
🧠 Thử trí nhớ
"porous" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí