momentous
/məˈmen.təs/
quan trọng, có ảnh hưởng lớn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- quan trọng, có ảnh hưởng lớn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
leaning upon proxy animals to chill tundra ground neglects momentous ecological realities.dựa vào động vật thay thế để làm mát đài nguyên đã bỏ qua những thực tế sinh thái quan trọng.
🧠 Thử trí nhớ
"momentous" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí