diaspora
/daɪˈæspərə/
cộng đồng di cư
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cộng đồng di cư
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The Vietnamese diaspora contributes greatly to economic development at home.Cộng đồng di cư Việt Nam đóng góp rất lớn vào sự phát triển kinh tế quê nhà.
🧠 Thử trí nhớ
"diaspora" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí