Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

ecological

/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/

thuộc sinh thái

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. thuộc sinh thái

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Pollution causes severe ecological damage.Ô nhiễm gây ra thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.

🧠 Thử trí nhớ

"ecological" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí