Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

emotional balance

emotional balance

Nghĩa

  1. Sự cân bằng cảm xúc

Ví dụ

  • Meditation helps restore emotional balance after a hard day.Thiền giúp khôi phục sự cân bằng cảm xúc sau một ngày vất vả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi