Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

emotional stability

emotional stability

Nghĩa

  1. Sự ổn định cảm xúc

Ví dụ

  • Maintaining emotional stability is key to effective leadership.Duy trì sự ổn định cảm xúc là chìa khóa để lãnh đạo hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi