extreme weather
/ɪkˌstriːm ˈweðər/
thời tiết cực đoan
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- thời tiết cực đoan
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Extreme weather causes many problems.Thời tiết cực đoan gây ra nhiều vấn đề.
🧠 Thử trí nhớ
"extreme weather" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí