Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

heels

/hiːlz/

giày cao gót

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

heels

📖 danh từ · noun

  1. giày cao gót

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She prefers wearing heels when meeting clients.Cô ấy thích đi giày cao gót khi gặp đối tác.

🧠 Thử trí nhớ

"heels" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí