Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

indifferent

/ɪnˈdɪf.ər.ənt/

thờ ơ, lạnh nhạt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

indifferent

📖 tính từ · adjective

  1. thờ ơ, lạnh nhạt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The boss was indifferent to my suggestions.Sếp đã thờ ơ với những gợi ý của tôi.

🧠 Thử trí nhớ

"indifferent" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí