irrefutable
/ˌɪr.ɪˈfjuː.tə.bəl/
tính từ · adjective
- không thể chối cãi, không thể bác bỏ
Ví dụ
- The data provided an irrefutable proof of the project's success.Dữ liệu được cung cấp đã đưa ra một bằng chứng không thể chối cãi về sự thành công của dự án.