Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

irritated

/ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/

bực bội, khó chịu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

irritated

📖 tính từ · adjective

  1. bực bội, khó chịu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He got irritated when the flight was delayed.Anh ấy đã bực bội khi chuyến bay bị hoãn.

🧠 Thử trí nhớ

"irritated" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí