Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

legroom

/ˈleɡ.ruːm/

khoảng trống để chân (trên xe, máy bay)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

legroom

📖 danh từ · noun

  1. khoảng trống để chân (trên xe, máy bay)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Passengers in premium class enjoy extra legroom.Hành khách hạng cao cấp được hưởng thêm khoảng trống để chân.

🧠 Thử trí nhớ

"legroom" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí