Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

mass tourism

/mæs ˈtʊə.rɪ.zəm/

du lịch ồ ạt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. du lịch ồ ạt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Mass tourism puts pressure on local infrastructure.Du lịch ồ ạt gây áp lực lên cơ sở hạ tầng địa phương.

🧠 Thử trí nhớ

"mass tourism" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí