mass tourism
/mæs ˈtʊə.rɪ.zəm/
du lịch ồ ạt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- du lịch ồ ạt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Mass tourism puts pressure on local infrastructure.Du lịch ồ ạt gây áp lực lên cơ sở hạ tầng địa phương.
🧠 Thử trí nhớ
"mass tourism" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí