misstatement
/ˌmɪsˈsteɪtmənt/
sự trình bày sai, phát biểu sai thực tế
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự trình bày sai, phát biểu sai thực tế
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A misplaced phrase can cause a serious misstatement of financial results.Một cụm từ đặt sai vị trí có thể gây ra sự trình bày sai nghiêm trọng về kết quả tài chính.
🧠 Thử trí nhớ
"misstatement" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí