Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

mitigation

/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/

sự giảm nhẹ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự giảm nhẹ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Climate change mitigation requires global efforts.Việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu đòi hỏi sự nỗ lực toàn cầu.

🧠 Thử trí nhớ

"mitigation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí