Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

observe

/əbˈzɜːv/

observe

động từ · verb

  1. quan sát, theo dõi

Ví dụ

  • Scientists observe the behavior of animals in the wild.Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong tự nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi