Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

threat

/θret/

threat

danh từ · noun

  1. mối đe dọa

Ví dụ

  • Pollution poses a serious threat to marine life.Ô nhiễm gây ra mối đe doạ nghiêm trọng cho sinh vật biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi