Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Advanced 📚 1 bài học

outperform

/ˌaʊt.pəˈfɔːm/

thể hiện tốt hơn, vượt trội

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. thể hiện tốt hơn, vượt trội

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Learners adopting effective study methods easily outperform those relying on rote learning.Người học áp dụng phương pháp hiệu quả dễ dàng thể hiện tốt hơn những người học vẹt.

🧠 Thử trí nhớ

"outperform" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí