parking
/ˈpɑː.kɪŋ/
bãi đỗ xe / việc đỗ xe
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bãi đỗ xe / việc đỗ xe
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The north parking area will be closed on Wednesday morning for surface cleaning.Khu vực bãi đỗ xe phía bắc sẽ bị đóng cửa vào sáng thứ Tư để dọn vệ sinh bề mặt.
🧠 Thử trí nhớ
"parking" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí