Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

placid

/ˈplæsɪd/

thanh bình, yên tĩnh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

placid

📖 tính từ · adjective

  1. thanh bình, yên tĩnh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Tokens forged throughout placid epochs embodied unadulterated gold purity.Các đồng tiền được đúc trong những kỷ nguyên thanh bình thể hiện độ tinh khiết của vàng nguyên chất.

🧠 Thử trí nhớ

"placid" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí