polish
/ˈpɒl.ɪʃ/
trau chuốt, làm hoàn thiện
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- trau chuốt, làm hoàn thiện
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The presentation proposal was polished before the meeting.Đề xuất thuyết trình đã được trau chuốt trước cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"polish" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí