record
/ˈrekɔːd/
hồ sơ, bản ghi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hồ sơ, bản ghi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We do not have many records from last year.Chúng tôi không có nhiều hồ sơ từ năm ngoái.
🧠 Thử trí nhớ
"record" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí