restart
/ˌriːˈstɑːrt/
khởi động lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- khởi động lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
If the screen freezes, please restart your laptop.Nếu màn hình bị đơ, vui lòng khởi động lại máy tính xách tay của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"restart" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí